2021-09-28 03:18:46 Find the results of "

results

" for you

results' trong từ điển Lạc ...

result. [ri'zʌlt] ... ( result of something ) kết quả (của cái gì)

Result - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

without result không có kết quả. ... begin to show results bắt đầu cho thấy những thành quả.

RESULT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của result trong tiếng Anh. ... result noun (EFFECT)

RESULTS - Raise Your Voice to End Poverty

RESULTS is a movement of passionate, committed everyday people who use their voices to influence political decisions that will bring an end to poverty.

result | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Result - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

result" là gì? Nghĩa của từ result trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'result' trong tiếng Việt. result là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Result là gì, Nghĩa của từ Result | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Result là gì: / ri'zʌlt /, Danh từ: kết quả (của cái gì), (số nhiều) thành quả, (số nhiều) kết quả (trong cuộc đua tài, kỳ thi..); thắng lợi (nhất là trong bóng đá), (toán học) đáp số,

result – Wiktionary tiếng Việt

result /rɪ.ˈzəlt/ ... Kết quả. without result — không có kết quả.

results - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm results. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: kết quả, (số nhiều) thành quả. Từ điển Anh-Anh - noun: something that is caused by something else that happened or was done before [count], [count] the final ...

results – Wiktionary tiếng Việt

result chia ở ... to result resulting resulted result result hoặc resultest¹ results hoặc resulteth¹ result result result resulted resulted hoặc resultedst¹ resulted resulted resulted resulted /² result will/ ...